khẩu trang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng bằng vải hoặc vật liệu khác, thường được may thành nhiều lớp, có dây đeo qua tai hoặc đầu, dùng để che kín vùng mũi và miệng. Mục đích chính là để ngăn chặn hoặc giảm thiểu việc hít phải bụi bẩn, vi khuẩn, virus, khí độc hoặc để giữ ấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi người cần đeo khẩu trang khi đến nơi công cộng để phòng dịch.
- Công nhân xây dựng phải sử dụng khẩu trang chuyên dụng để chống bụi.
- Trời lạnh, cô ấy đeo khẩu trang ấm khi ra đường.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đeo khẩu trang": hành động sử dụng khẩu trang.
- Việc đeo khẩu trang đúng cách rất quan trọng để phát huy hiệu quả bảo vệ.
"Tháo khẩu trang": hành động bỏ khẩu trang ra.
- Chỉ nên tháo khẩu trang ở nơi thông thoáng, ít người.
"Khẩu trang y tế": một loại khẩu trang dùng một lần, thường bằng vải không dệt, được sử dụng phổ biến trong môi trường y tế và cộng đồng.
- Bác sĩ phẫu thuật luôn sử dụng khẩu trang y tế vô trùng.
Biến thể và từ liên quan
- Mặt nạ (danh từ): từ có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đồ vật che cả mặt hoặc một phần mặt, dùng trong y tế, phòng độc, hoặc biểu diễn.
- Khăn che mặt (danh từ): thường chỉ miếng vải dùng để che mặt, có thể không có tính năng lọc khí chuyên biệt như khẩu trang.
Từ đồng nghĩa
- Mặt nạ (trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là "mặt nạ y tế").
- Đồ che mũi miệng (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan
Khẩu trang vải: loại khẩu trang có thể giặt và tái sử dụng nhiều lần.
- Khẩu trang vải cần được giặt sạch thường xuyên.
Khẩu trang N95/KN95: loại khẩu trang chuyên dụng có khả năng lọc các hạt bụi mịn và vi sinh vật rất cao.
- Nhân viên y tế trực tiếp điều trị bệnh nhân thường dùng khẩu trang N95.
Thành ngữ/Từ vựng mở rộng
- Văn hóa đeo khẩu trang: chỉ thói quen hoặc ý thức tự giác đeo khẩu trang để bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng.
- Đại dịch đã giúp hình thành văn hóa đeo khẩu trang ở nhiều quốc gia.
- dt. Đồ bằng vải được may nhiều lớp, có dây đeo, dùng để che miệng, che mũi chống bụi bặm, độc khí hoặc chống rét: Khi vào phòng mổ các bác sĩ đều đeo khẩu trang.